turbulent
UK/ˈtɜːbjələnt/
US/ˈtɝbjələnt/
giọng máy của trình duyệt
turbulent nghĩa là hỗn loạn, náo động, ngỗ nghịch.
Nghĩa của turbulent
Tính từ
- Hỗn loạn, náo động.
- Ngỗ nghịch.
Dạng từ của turbulent
| So sánh hơn | more turbulent |
| So sánh nhất | most turbulent |
Họ từ của turbulent
Câu hỏi thường gặp
turbulent nghĩa là gì?
turbulent (tính từ) nghĩa là hỗn loạn, náo động, ngỗ nghịch.
turbulent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turbulent: giọng Anh (UK) /ˈtɜːbjələnt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɝbjələnt/.