TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

turkmen

UK/ˈtɜːk.mən/ US/ˈtɝk.mən/ giọng máy của trình duyệt

turkmen nghĩa là tiếng tuôcmen.

Nghĩa của turkmen

Danh từ

  1. Tiếng Tuôcmen (ở vùng Đông Lý hải).

Dạng từ của turkmen

Số nhiềuTurkmen

Cụm từ, thành ngữ với turkmen

  • Turkmen SSR — Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Turkmenia

Câu hỏi thường gặp

turkmen nghĩa là gì?

turkmen (danh từ) nghĩa là tiếng tuôcmen.

turkmen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turkmen: giọng Anh (UK) /ˈtɜːk.mən/, giọng Mỹ (US) /ˈtɝk.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.