turn-screw
US/ˈtɜːn.ˈskruː/
giọng máy của trình duyệt
turn-screw nghĩa là cái chìa vít, cái vặn đinh vít.
Nghĩa của turn-screw
Danh từ
- Cái chìa vít, cái vặn đinh vít.
Câu hỏi thường gặp
turn-screw nghĩa là gì?
turn-screw (danh từ) nghĩa là cái chìa vít, cái vặn đinh vít.
turn-screw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turn-screw: giọng Mỹ (US) /ˈtɜːn.ˈskruː/.