TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

turnbuckle

US/ˈtɜːn.ˌbə.kəl/ giọng máy của trình duyệt

turnbuckle nghĩa là đai ốc siết.

Nghĩa của turnbuckle

Danh từ

  1. Kỹ thuật Đai ốc siết.

Dạng từ của turnbuckle

Số nhiềuturnbuckles

Câu hỏi thường gặp

turnbuckle nghĩa là gì?

turnbuckle (danh từ) nghĩa là đai ốc siết.

turnbuckle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turnbuckle: giọng Mỹ (US) /ˈtɜːn.ˌbə.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.