turnkey
UK/ˈtɜː(ɹ)nˌkiː/
US/ˈtɜː(ɹ)nˌkiː/
giọng máy của trình duyệt
turnkey nghĩa là Người giữ chìa khoá nhà tù.
Nghĩa của turnkey
Danh từ
- Người giữ chìa khoá nhà tù.
Dạng từ của turnkey
| So sánh hơn | more turnkey |
| So sánh nhất | most turnkey |
| Số nhiều | turnkeys |
| Ngôi thứ ba số ít | turnkeys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | turnkeying |
| Quá khứ phân từ | turnkeyed |
| Quá khứ | turnkeyed |
Câu hỏi thường gặp
turnkey nghĩa là gì?
turnkey (danh từ) nghĩa là Người giữ chìa khoá nhà tù.
turnkey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turnkey: giọng Anh (UK) /ˈtɜː(ɹ)nˌkiː/, giọng Mỹ (US) /ˈtɜː(ɹ)nˌkiː/.