TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

turnip

UK/ˈtɜːnɪp/ US/ˈtɝ.nɪp/ giọng máy của trình duyệt

turnip nghĩa là cây cải, củ cải, cây củ cải.

Nghĩa của turnip

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cải.
  2. Củ cải.

Dạng từ của turnip

Số nhiềuturnips
Ngôi thứ ba số ítturnips
Hiện tại phân từ (-ing)turniping
Quá khứ phân từturniped
Quá khứturniped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với turnip

Đồng nghĩa

Họ từ của turnip

Cụm từ, thành ngữ với turnip

  • turnip cake — Bánh củ cải.

Câu hỏi thường gặp

turnip nghĩa là gì?

turnip (danh từ) nghĩa là cây cải, củ cải, cây củ cải.

turnip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turnip: giọng Anh (UK) /ˈtɜːnɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈtɝ.nɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.