turnip
UK/ˈtɜːnɪp/
US/ˈtɝ.nɪp/
giọng máy của trình duyệt
turnip nghĩa là cây cải, củ cải, cây củ cải.
Nghĩa của turnip
Danh từ
- Thực vật học Cây cải.
- Củ cải.
Dạng từ của turnip
| Số nhiều | turnips |
| Ngôi thứ ba số ít | turnips |
| Hiện tại phân từ (-ing) | turniping |
| Quá khứ phân từ | turniped |
| Quá khứ | turniped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với turnip
Đồng nghĩa
Họ từ của turnip
Cụm từ, thành ngữ với turnip
- turnip cake — Bánh củ cải.
Câu hỏi thường gặp
turnip nghĩa là gì?
turnip (danh từ) nghĩa là cây cải, củ cải, cây củ cải.
turnip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turnip: giọng Anh (UK) /ˈtɜːnɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈtɝ.nɪp/.