TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tuscarora

US/ˌtəs.kə.ˈrɔr.ə/ giọng máy của trình duyệt

tuscarora nghĩa là người tuscarora, tiếng tuscarora.

Nghĩa của tuscarora

Danh từ

  1. Tuscarora Người Tuscarora (da đỏ ở khu vực Nữu ước).
  2. Tuscarora Tiếng Tuscarora.

Dạng từ của tuscarora

Số nhiềuTuscaroras

Câu hỏi thường gặp

tuscarora nghĩa là gì?

tuscarora (danh từ) nghĩa là người tuscarora, tiếng tuscarora.

tuscarora phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuscarora: giọng Mỹ (US) /ˌtəs.kə.ˈrɔr.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.