TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tush

UK/tʌʃ/ US/tʌʃ/ giọng máy của trình duyệt

tush nghĩa là răng ranh.

Nghĩa của tush

Danh từ

  1. Động vật học Răng ranh (ngựa).

Dạng từ của tush

Số nhiềutushes
Ngôi thứ ba số íttushes
Hiện tại phân từ (-ing)tushing
Quá khứ phân từtushed
Quá khứtushed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tush

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tush nghĩa là gì?

tush (danh từ) nghĩa là răng ranh.

tush phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tush: giọng Anh (UK) /tʌʃ/, giọng Mỹ (US) /tʌʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.