tussle
UK/ˈtʌsəl/
US/ˈtʌsəl/
giọng máy của trình duyệt
tussle nghĩa là cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau, ẩu đả, đánh nhau.
Nghĩa của tussle
Danh từ
- Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau.
- verbal tusslesự cãi nhau; cuộc đấu khẩu
Nội động từ
- Ẩu đả, đánh nhau; tranh giành.
- to tussle with someone for somethingtranh giành với ai cái gì
Dạng từ của tussle
| Số nhiều | tussles |
| Ngôi thứ ba số ít | tussles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tussling |
| Quá khứ phân từ | tussled |
| Quá khứ | tussled |
Câu hỏi thường gặp
tussle nghĩa là gì?
tussle (danh từ, nội động từ) nghĩa là cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau, ẩu đả, đánh nhau.
tussle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tussle: giọng Anh (UK) /ˈtʌsəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtʌsəl/.