TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tussur

giọng máy của trình duyệt

tussur nghĩa là Lụa tuytxo ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) tussah).

Nghĩa của tussur

Danh từ

  1. Lụa tuytxo ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) tussah).

Câu hỏi thường gặp

tussur nghĩa là gì?

tussur (danh từ) nghĩa là Lụa tuytxo ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) tussah).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.