TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tut

UK/tʌt/ US/tʌt/ giọng máy của trình duyệt

tut nghĩa là rõ khỉ, thôi đi.

Nghĩa của tut

Thán từ

  1. Rõ khỉ!; thôi đi!

Dạng từ của tut

Ngôi thứ ba số íttuts
Hiện tại phân từ (-ing)tutting
Quá khứ phân từtutted
Quá khứtutted
Số nhiềututs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tut

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tut nghĩa là gì?

tut (thán từ) nghĩa là rõ khỉ, thôi đi.

tut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tut: giọng Anh (UK) /tʌt/, giọng Mỹ (US) /tʌt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.