TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tutorial

UK/ˌtjuːˈtɔːɹɪəl/ giọng máy của trình duyệt

tutorial nghĩa là sự giám hộ, thầy dạy kèm.

Nghĩa của tutorial

Tính từ

  1. Pháp lý (thuộc) sự giám hộ.
  2. Thuộc Thầy dạy kèm.
  3. Thuộc Trợ lý học tập.

Dạng từ của tutorial

Số nhiềututorials

Câu hỏi thường gặp

tutorial nghĩa là gì?

tutorial (tính từ) nghĩa là sự giám hộ, thầy dạy kèm.

tutorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tutorial: giọng Anh (UK) /ˌtjuːˈtɔːɹɪəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.