TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tweed

UK/twiːd/ US/twiːd/ giọng máy của trình duyệt

tweed nghĩa là vải tuýt.

Nghĩa của tweed

Danh từ

  1. Vải tuýt.
  2. Số nhiều Quần áo may bằng vải tuýt.

Dạng từ của tweed

Số nhiềutweeds

Câu hỏi thường gặp

tweed nghĩa là gì?

tweed (danh từ) nghĩa là vải tuýt.

tweed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tweed: giọng Anh (UK) /twiːd/, giọng Mỹ (US) /twiːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.