TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tweedledum

giọng máy của trình duyệt

tweedledum nghĩa là Tweedledum and tweedledee hai vật (người) giống nhau như đúc.

Nghĩa của tweedledum

Danh từ

  1. Tweedledum and tweedledee hai vật (người) giống nhau như đúc.

Câu hỏi thường gặp

tweedledum nghĩa là gì?

tweedledum (danh từ) nghĩa là Tweedledum and tweedledee hai vật (người) giống nhau như đúc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.