TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twelvemonth

UK/ˈtwɛlvmʌnθ/ US/ˈtwɛlvmʌnθ/ giọng máy của trình duyệt

twelvemonth nghĩa là một năm.

Nghĩa của twelvemonth

Danh từ

  1. Một năm.
    • for nearly a twelvemonthđã gần một năm
    • this day twelvemonthngày này năm sau

Dạng từ của twelvemonth

Số nhiềutwelvemonths

Câu hỏi thường gặp

twelvemonth nghĩa là gì?

twelvemonth (danh từ) nghĩa là một năm.

twelvemonth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twelvemonth: giọng Anh (UK) /ˈtwɛlvmʌnθ/, giọng Mỹ (US) /ˈtwɛlvmʌnθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.