TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twelvemo

US/ˈtwɛɫv.ˌmoʊ/ giọng máy của trình duyệt

twelvemo nghĩa là Khổ 12 (tờ giấy).

Nghĩa của twelvemo

Danh từ

  1. Khổ 12 (tờ giấy).

Dạng từ của twelvemo

Số nhiềutwelvemos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với twelvemo

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

twelvemo nghĩa là gì?

twelvemo (danh từ) nghĩa là Khổ 12 (tờ giấy).

twelvemo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twelvemo: giọng Mỹ (US) /ˈtwɛɫv.ˌmoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.