TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twentyfold

giọng máy của trình duyệt

twentyfold nghĩa là gấp hai mươi lần.

Nghĩa của twentyfold

Tính từ

  1. Gấp hai mươi lần.

Câu hỏi thường gặp

twentyfold nghĩa là gì?

twentyfold (tính từ) nghĩa là gấp hai mươi lần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.