TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twixt

UK/twɪkst/ US/twɪkst/ giọng máy của trình duyệt

twixt nghĩa là Viết tắt của betwixt.

Nghĩa của twixt

Giới từ

  1. Viết tắt của betwixt.

Câu hỏi thường gặp

twixt nghĩa là gì?

twixt (giới từ) nghĩa là Viết tắt của betwixt.

twixt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twixt: giọng Anh (UK) /twɪkst/, giọng Mỹ (US) /twɪkst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.