two-branched
US/ˈtuː.ˈbræntʃt/
giọng máy của trình duyệt
two-branched nghĩa là hai cành.
Nghĩa của two-branched
Tính từ
- Hai cành.
Câu hỏi thường gặp
two-branched nghĩa là gì?
two-branched (tính từ) nghĩa là hai cành.
two-branched phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của two-branched: giọng Mỹ (US) /ˈtuː.ˈbræntʃt/.