TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

two-party

US/ˈtuː.ˈpɑːr.ti/ giọng máy của trình duyệt

two-party nghĩa là có hai đảng chính.

Nghĩa của two-party

Tính từ

  1. Có hai đảng chính.
    • two-party systemchế độ hai đảng

Cụm từ, thành ngữ với two-party

  • two-party system — Hệ thống lưỡng đảng.

Câu hỏi thường gặp

two-party nghĩa là gì?

two-party (tính từ) nghĩa là có hai đảng chính.

two-party phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của two-party: giọng Mỹ (US) /ˈtuː.ˈpɑːr.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.