TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

type-foundry

US/ˈtɑɪp.ˈfɑʊn.dri/ giọng máy của trình duyệt

type-foundry nghĩa là xưởng đúc chữ in.

Nghĩa của type-foundry

Danh từ

  1. Xưởng đúc chữ in.

Dạng từ của type-foundry

Số nhiềutype foundries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với type-foundry

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

type-foundry nghĩa là gì?

type-foundry (danh từ) nghĩa là xưởng đúc chữ in.

type-foundry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của type-foundry: giọng Mỹ (US) /ˈtɑɪp.ˈfɑʊn.dri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.