TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foundry

UK/ˈfaʊn.dɹi/ US/ˈfaʊn.dɹi/ giọng máy của trình duyệt

foundry nghĩa là lò đúc, xưởng đúc.

Nghĩa của foundry

Danh từ

  1. Lò đúc, xưởng đúc.

Dạng từ của foundry

Số nhiềufoundries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foundry

Đồng nghĩa

Họ từ của foundry

Câu hỏi thường gặp

foundry nghĩa là gì?

foundry (danh từ) nghĩa là lò đúc, xưởng đúc.

foundry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foundry: giọng Anh (UK) /ˈfaʊn.dɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈfaʊn.dɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.