TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

typhus

UK/ˈtaɪfəs/ US/ˈtaɪfəs/ giọng máy của trình duyệt

typhus nghĩa là bệnh sốt phát ban.

Nghĩa của typhus

Danh từ

  1. Y học Bệnh sốt phát ban.

Dạng từ của typhus

Số nhiềutyphuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với typhus

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

typhus nghĩa là gì?

typhus (danh từ) nghĩa là bệnh sốt phát ban.

typhus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của typhus: giọng Anh (UK) /ˈtaɪfəs/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪfəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.