TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

typographical

UK/taɪpəˈɡɹæfɪk(ə)l/ US/taɪpəˈɡɹæfɪk(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

typographical nghĩa là sự in máy.

Nghĩa của typographical

Tính từ

  1. Thuộc Sự in máy.
    • typographic errorslỗi in

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với typographical

Đồng nghĩa

Họ từ của typographical

Cụm từ, thành ngữ với typographical

  • typographical error — Lỗi chính tả, lỗi đánh vần.

Câu hỏi thường gặp

typographical nghĩa là gì?

typographical (tính từ) nghĩa là sự in máy.

typographical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của typographical: giọng Anh (UK) /taɪpəˈɡɹæfɪk(ə)l/, giọng Mỹ (US) /taɪpəˈɡɹæfɪk(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.