tyrannical
US/təˈrænəkəl/
giọng máy của trình duyệt
tyrannical nghĩa là bạo ngược, chuyên chế.
Nghĩa của tyrannical
Tính từ
- Bạo ngược, chuyên chế.
Dạng từ của tyrannical
| So sánh hơn | more tyrannical |
| So sánh nhất | most tyrannical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tyrannical
Đồng nghĩa
Họ từ của tyrannical
Câu hỏi thường gặp
tyrannical nghĩa là gì?
tyrannical (tính từ) nghĩa là bạo ngược, chuyên chế.
tyrannical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tyrannical: giọng Mỹ (US) /təˈrænəkəl/.