TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ubiquitary

giọng máy của trình duyệt

ubiquitary nghĩa là Xem ubiquitous.

Nghĩa của ubiquitary

Tính từ

  1. Xem ubiquitous

Dạng từ của ubiquitary

Số nhiềuubiquitaries

Câu hỏi thường gặp

ubiquitary nghĩa là gì?

ubiquitary (tính từ) nghĩa là Xem ubiquitous.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.