ubiquitary
giọng máy của trình duyệt
ubiquitary nghĩa là Xem ubiquitous.
Nghĩa của ubiquitary
Tính từ
- Xem ubiquitous
Dạng từ của ubiquitary
| Số nhiều | ubiquitaries |
Câu hỏi thường gặp
ubiquitary nghĩa là gì?
ubiquitary (tính từ) nghĩa là Xem ubiquitous.