ullmannite
giọng máy của trình duyệt
ullmannite nghĩa là Unmanit.
Nghĩa của ullmannite
Danh từ
- Địa chất, địa lý Unmanit.
Dạng từ của ullmannite
| Số nhiều | ullmannites |
Câu hỏi thường gặp
ullmannite nghĩa là gì?
ullmannite (danh từ) nghĩa là Unmanit.