TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ullmannite

giọng máy của trình duyệt

ullmannite nghĩa là Unmanit.

Nghĩa của ullmannite

Danh từ

  1. Địa chất, địa lý Unmanit.

Dạng từ của ullmannite

Số nhiềuullmannites

Câu hỏi thường gặp

ullmannite nghĩa là gì?

ullmannite (danh từ) nghĩa là Unmanit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.