TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ulteriorly

US/ˌəl.ˈtɪr.i.ɜː.li/ giọng máy của trình duyệt

ulteriorly nghĩa là Xem ulterior.

Nghĩa của ulteriorly

Phó từ

  1. Xem ulterior

Câu hỏi thường gặp

ulteriorly nghĩa là gì?

ulteriorly (phó từ) nghĩa là Xem ulterior.

ulteriorly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ulteriorly: giọng Mỹ (US) /ˌəl.ˈtɪr.i.ɜː.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.