ulterior
UK/ʌlˈtɪə.ɹɪə/
US/ʌlˈtɪɚ.i.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
ulterior nghĩa là về sau, sau, kín đáo, không nói ra.
Nghĩa của ulterior
Tính từ
- Về sau; sau, tương lai.
- Kín đáo, không nói ra.
- an ulterior motivemột lý do không nói ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ulterior
Trái nghĩa
Họ từ của ulterior
Câu hỏi thường gặp
ulterior nghĩa là gì?
ulterior (tính từ) nghĩa là về sau, sau, kín đáo, không nói ra.
ulterior phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ulterior: giọng Anh (UK) /ʌlˈtɪə.ɹɪə/, giọng Mỹ (US) /ʌlˈtɪɚ.i.ɚ/.