TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ulterior

UK/ʌlˈtɪə.ɹɪə/ US/ʌlˈtɪɚ.i.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

ulterior nghĩa là về sau, sau, kín đáo, không nói ra.

Nghĩa của ulterior

Tính từ

  1. Về sau; sau, tương lai.
  2. Kín đáo, không nói ra.
    • an ulterior motivemột lý do không nói ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ulterior

Trái nghĩa

Họ từ của ulterior

Câu hỏi thường gặp

ulterior nghĩa là gì?

ulterior (tính từ) nghĩa là về sau, sau, kín đáo, không nói ra.

ulterior phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ulterior: giọng Anh (UK) /ʌlˈtɪə.ɹɪə/, giọng Mỹ (US) /ʌlˈtɪɚ.i.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.