TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ultimogeniture

US/ˌəl.tə.moʊ.ˈdʒɛ.nə.ˌtʃʊr/ giọng máy của trình duyệt

ultimogeniture nghĩa là Chế độ con trai út thừa kế.

Nghĩa của ultimogeniture

Danh từ

  1. Chế độ con trai út thừa kế.

Dạng từ của ultimogeniture

Số nhiềuultimogenitures

Câu hỏi thường gặp

ultimogeniture nghĩa là gì?

ultimogeniture (danh từ) nghĩa là Chế độ con trai út thừa kế.

ultimogeniture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultimogeniture: giọng Mỹ (US) /ˌəl.tə.moʊ.ˈdʒɛ.nə.ˌtʃʊr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.