TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ultraconservatism

giọng máy của trình duyệt

ultraconservatism nghĩa là Xem ultraconservative.

Nghĩa của ultraconservatism

Danh từ

  1. Xem ultraconservative

Dạng từ của ultraconservatism

Số nhiềuultraconservatisms

Câu hỏi thường gặp

ultraconservatism nghĩa là gì?

ultraconservatism (danh từ) nghĩa là Xem ultraconservative.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.