ultrafiltrate
giọng máy của trình duyệt
ultrafiltrate nghĩa là vật liệu siêu lọc.
Nghĩa của ultrafiltrate
Danh từ
- Vật liệu siêu lọc.
Dạng từ của ultrafiltrate
| Số nhiều | ultrafiltrates |
| Ngôi thứ ba số ít | ultrafiltrates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ultrafiltrating |
| Quá khứ phân từ | ultrafiltrated |
| Quá khứ | ultrafiltrated |
Câu hỏi thường gặp
ultrafiltrate nghĩa là gì?
ultrafiltrate (danh từ) nghĩa là vật liệu siêu lọc.