TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ultramicroscope

US/ˌəl.trə.ˈmɑɪ.krə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

ultramicroscope nghĩa là kính siêu hiển vi.

Nghĩa của ultramicroscope

Danh từ

  1. Kính siêu hiển vi.

Dạng từ của ultramicroscope

Số nhiềuultramicroscopes

Câu hỏi thường gặp

ultramicroscope nghĩa là gì?

ultramicroscope (danh từ) nghĩa là kính siêu hiển vi.

ultramicroscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultramicroscope: giọng Mỹ (US) /ˌəl.trə.ˈmɑɪ.krə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.