umbella
giọng máy của trình duyệt
umbella nghĩa là Xem umbel.
Nghĩa của umbella
Danh từ
- Xem umbel
Dạng từ của umbella
| Số nhiều | umbellae |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với umbella
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
umbella nghĩa là gì?
umbella (danh từ) nghĩa là Xem umbel.