TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

umbella

giọng máy của trình duyệt

umbella nghĩa là Xem umbel.

Nghĩa của umbella

Danh từ

  1. Xem umbel

Dạng từ của umbella

Số nhiềuumbellae

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với umbella

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

umbella nghĩa là gì?

umbella (danh từ) nghĩa là Xem umbel.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.