TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

umbel

UK/ʌmbəl/ US/ʌmbəl/ giọng máy của trình duyệt

umbel nghĩa là tán.

Nghĩa của umbel

Danh từ

  1. Thực vật học Tán (kiểu cụm hoa).

Dạng từ của umbel

Số nhiềuumbels

Họ từ của umbel

Câu hỏi thường gặp

umbel nghĩa là gì?

umbel (danh từ) nghĩa là tán.

umbel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của umbel: giọng Anh (UK) /ʌmbəl/, giọng Mỹ (US) /ʌmbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.