TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

umbellate

US/ˈəm.bə.ˌleɪt/ giọng máy của trình duyệt

umbellate nghĩa là hình tán.

Nghĩa của umbellate

Tính từ

  1. Thực vật học Hình tán.
    • umbellar flowerhoa hình tán

Câu hỏi thường gặp

umbellate nghĩa là gì?

umbellate (tính từ) nghĩa là hình tán.

umbellate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của umbellate: giọng Mỹ (US) /ˈəm.bə.ˌleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.