TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

umbellifer

US/ˌəm.ˈbɛ.lə.fɜː/ giọng máy của trình duyệt

umbellifer nghĩa là Cây thuộc học cà rốt.

Nghĩa của umbellifer

Danh từ

  1. Cây thuộc học cà rốt.

Dạng từ của umbellifer

Số nhiềuumbellifers

Câu hỏi thường gặp

umbellifer nghĩa là gì?

umbellifer (danh từ) nghĩa là Cây thuộc học cà rốt.

umbellifer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của umbellifer: giọng Mỹ (US) /ˌəm.ˈbɛ.lə.fɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.