umbilication
US/ˈəm.ˌbɪ.lɪ.kə.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
umbilication nghĩa là Xem umbilicate.
Nghĩa của umbilication
Danh từ
- Xem umbilicate
Dạng từ của umbilication
| Số nhiều | umbilications |
Câu hỏi thường gặp
umbilication nghĩa là gì?
umbilication (danh từ) nghĩa là Xem umbilicate.
umbilication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của umbilication: giọng Mỹ (US) /ˈəm.ˌbɪ.lɪ.kə.ʃən/.