TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

umbilicate

US/ˌəm.ˈbɪ.lɪ.kət/ giọng máy của trình duyệt

umbilicate nghĩa là có rốn, hình rốn.

Nghĩa của umbilicate

Tính từ

  1. Có rốn.
  2. Hình rốn.

Dạng từ của umbilicate

So sánh hơnmore umbilicate
So sánh nhấtmost umbilicate

Họ từ của umbilicate

Câu hỏi thường gặp

umbilicate nghĩa là gì?

umbilicate (tính từ) nghĩa là có rốn, hình rốn.

umbilicate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của umbilicate: giọng Mỹ (US) /ˌəm.ˈbɪ.lɪ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.