unabrogated Nghe giọng máy của trình duyệt unabrogated nghĩa là không hủy bỏ, không bãi bỏ. Nghĩa của unabrogated Tính từ Không hủy bỏ, không bãi bỏ (nói về luật). Câu hỏi thường gặp unabrogated nghĩa là gì?unabrogated (tính từ) nghĩa là không hủy bỏ, không bãi bỏ.