unadmitted
US/ˌən.əd.ˈmɪt.təd/
giọng máy của trình duyệt
unadmitted nghĩa là không được nhận vào, không được chấp nhận, không được thừa nhận.
Nghĩa của unadmitted
Tính từ
- Không được nhận vào.
- Không được chấp nhận, không được thừa nhận.
- Không thú nhận (lỗi).
Câu hỏi thường gặp
unadmitted nghĩa là gì?
unadmitted (tính từ) nghĩa là không được nhận vào, không được chấp nhận, không được thừa nhận.
unadmitted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unadmitted: giọng Mỹ (US) /ˌən.əd.ˈmɪt.təd/.