unadvisable
giọng máy của trình duyệt
unadvisable nghĩa là không nên làm, không khuyên bảo được, ương ngạnh.
Nghĩa của unadvisable
Tính từ
- Không nên làm.
- an unadvisable actionmột hành động không nên làm
- Không khuyên bảo được, ương ngạnh, ngoan cố.
Dạng từ của unadvisable
| So sánh hơn | more unadvisable |
| So sánh nhất | most unadvisable |
Câu hỏi thường gặp
unadvisable nghĩa là gì?
unadvisable (tính từ) nghĩa là không nên làm, không khuyên bảo được, ương ngạnh.