TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unadvisedly

US/ˌən.əd.ˈvɑɪzd.li/ giọng máy của trình duyệt

unadvisedly nghĩa là Xem unadvised.

Nghĩa của unadvisedly

Phó từ

  1. Xem unadvised

Dạng từ của unadvisedly

So sánh hơnmore unadvisedly
So sánh nhấtmost unadvisedly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unadvisedly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unadvisedly nghĩa là gì?

unadvisedly (phó từ) nghĩa là Xem unadvised.

unadvisedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unadvisedly: giọng Mỹ (US) /ˌən.əd.ˈvɑɪzd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.