TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unalter

giọng máy của trình duyệt

unalter nghĩa là không đổi.

Nghĩa của unalter

Động từ

  1. Không đổi.

Dạng từ của unalter

Ngôi thứ ba số ítunalters
Hiện tại phân từ (-ing)unaltering
Quá khứ phân từunaltered
Quá khứunaltered

Câu hỏi thường gặp

unalter nghĩa là gì?

unalter (động từ) nghĩa là không đổi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.