unalloyed
US/ˌən.ə.ˈlɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
unalloyed nghĩa là không pha trộn, nguyên chất, không pha, tinh khiết.
Nghĩa của unalloyed
Tính từ
- Không pha trộn, nguyên chất (kim loại).
- Nghĩa bóng Không pha, tinh khiết.
Dạng từ của unalloyed
| So sánh hơn | more unalloyed |
| So sánh nhất | most unalloyed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unalloyed
Đồng nghĩa
Họ từ của unalloyed
Câu hỏi thường gặp
unalloyed nghĩa là gì?
unalloyed (tính từ) nghĩa là không pha trộn, nguyên chất, không pha, tinh khiết.
unalloyed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unalloyed: giọng Mỹ (US) /ˌən.ə.ˈlɔɪd/.