TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unalloyed

US/ˌən.ə.ˈlɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

unalloyed nghĩa là không pha trộn, nguyên chất, không pha, tinh khiết.

Nghĩa của unalloyed

Tính từ

  1. Không pha trộn, nguyên chất (kim loại).
  2. Nghĩa bóng Không pha, tinh khiết.

Dạng từ của unalloyed

So sánh hơnmore unalloyed
So sánh nhấtmost unalloyed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unalloyed

Đồng nghĩa

Họ từ của unalloyed

Câu hỏi thường gặp

unalloyed nghĩa là gì?

unalloyed (tính từ) nghĩa là không pha trộn, nguyên chất, không pha, tinh khiết.

unalloyed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unalloyed: giọng Mỹ (US) /ˌən.ə.ˈlɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.