unanimated
giọng máy của trình duyệt
unanimated nghĩa là không nhộn nhịp, không sôi nổi, không bị kích động, không bị kích thích.
Nghĩa của unanimated
Tính từ
- Không nhộn nhịp, không sôi nổi.
- Không bị kích động, không bị kích thích.
- unanimated by any ambitionkhông bị một tham vọng nào kích thích
Dạng từ của unanimated
| So sánh hơn | more unanimated |
| So sánh nhất | most unanimated |
Câu hỏi thường gặp
unanimated nghĩa là gì?
unanimated (tính từ) nghĩa là không nhộn nhịp, không sôi nổi, không bị kích động, không bị kích thích.