unanticipated
US/ˌən.æn.ˈtɪ.sə.ˌpeɪ.təd/
giọng máy của trình duyệt
unanticipated nghĩa là không dự kiến trước, bất ngờ.
Nghĩa của unanticipated
Tính từ
- Không dự kiến trước, bất ngờ.
Dạng từ của unanticipated
| So sánh hơn | more unanticipated |
| So sánh nhất | most unanticipated |
Câu hỏi thường gặp
unanticipated nghĩa là gì?
unanticipated (tính từ) nghĩa là không dự kiến trước, bất ngờ.
unanticipated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unanticipated: giọng Mỹ (US) /ˌən.æn.ˈtɪ.sə.ˌpeɪ.təd/.