TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unanticipatedly

US/ˌən.æn.ˈtɪ.sə.ˌpeɪ.təd.li/ giọng máy của trình duyệt

unanticipatedly nghĩa là Xem unanticipated.

Nghĩa của unanticipatedly

Phó từ

  1. Xem unanticipated

Câu hỏi thường gặp

unanticipatedly nghĩa là gì?

unanticipatedly (phó từ) nghĩa là Xem unanticipated.

unanticipatedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unanticipatedly: giọng Mỹ (US) /ˌən.æn.ˈtɪ.sə.ˌpeɪ.təd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.