TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unascertained

UK/ˌʌnæsəˈteɪnd/ US/ˌʌnæsɚˈteɪnd/ giọng máy của trình duyệt

unascertained nghĩa là không được xác minh, không được xác định.

Nghĩa của unascertained

Tính từ

  1. Không được xác minh, không được xác định.

Dạng từ của unascertained

So sánh hơnmore unascertained
So sánh nhấtmost unascertained

Câu hỏi thường gặp

unascertained nghĩa là gì?

unascertained (tính từ) nghĩa là không được xác minh, không được xác định.

unascertained phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unascertained: giọng Anh (UK) /ˌʌnæsəˈteɪnd/, giọng Mỹ (US) /ˌʌnæsɚˈteɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.