unassorted
giọng máy của trình duyệt
unassorted nghĩa là không được xếp đặt, không được phân loại, không hợp nhau, so le.
Nghĩa của unassorted
Tính từ
- Không được xếp đặt, không được phân loại.
- Không hợp nhau; so le.
Dạng từ của unassorted
| So sánh hơn | more unassorted |
| So sánh nhất | most unassorted |
Câu hỏi thường gặp
unassorted nghĩa là gì?
unassorted (tính từ) nghĩa là không được xếp đặt, không được phân loại, không hợp nhau, so le.